Kaori Dict

バター

bataa

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.
  1. danh từ

    1.butter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn dùng hết bơ rồi à?

    You've run through all the butter?

  • Trong tủ lạnh có 2 pound bơ.

    There are two pounds of butter in the icebox.

  • Pan là một chú khỉ có khả năng quết bơ lên bánh mì.

    Pan is a monkey that can spread butter on bread.

  • She bought two pounds of butter.

  • Where's the butter?

  • Milk is made into butter.

  • We make butter from milk.

  • I slammed the door shut.

  • Don't shut the door with a bang.

  • Please pass me the butter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

バター — bơ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict