Kaori Dict

パン

pan

N5

JLPT N5 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.bánh mì; bánh ngọt
  1. danh từ

    1.bread; (sweet) pastry

    originally written 麺麭 or 麪包

  2. danh từ

    2.staff of life; one's bread

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đang ăn bánh mì.

    I am eating bread.

  • Hết bánh mỳ rồi.

    We don't have any more bread.

  • Tom phết mứt dâu vào một lát bánh mì.

    Tom spread some strawberry jam on a slice of bread.

  • Pan là một chú khỉ có khả năng quết bơ lên bánh mì.

    Pan is a monkey that can spread butter on bread.

  • "Hừm! Nếu muốn về thì cứ về đi!". Peter Pan bắt đầu dỗi, rồi bay đi đâu mất.

    "Hmph! Go ahead, go back home if you want!", Peter Pan said with a sulk as he flew away.

  • I ate bread and butter this morning.

  • I bought bread.

  • I'm a baker.

  • I'll go buy some bread.

  • This loaf of bread is small.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

パン — bánh mì; bánh ngọt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict