Kaori Dict

話す

はなす

hanasu

N5

JLPT N5 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.nói; nói chuyện; kể; nói tiếng
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to talk; to speak; to converse; to chat

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to tell; to explain; to narrate; to mention; to describe; to discuss

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to speak (a language)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đang nói cái gì vậy?

    What are you talking about?

  • Tôi nói tiếng Nhật.

    We speak Japanese.

  • Người câm điếc nói chuyện bằng ngôn ngữ ký hiệu.

    Deaf-mute people talk using sign language.

  • Anh ấy nói tiếng Anh.

    He speaks English.

  • Tôi cần phải nói chuyện với Tom.

    I need to speak to Tom.

  • Tôi đang nói chuyện với ai đây?

    Who am I talking with?

  • Hãy nói thẳng với tôi.

    Speak to me freely.

  • Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.

    He speaks English fluently.

  • Tôi muốn bạn nói cụ thể với tôi.

    I want specific information.

  • Bạn muốn nói chuyện với ai?

    Who do you want to talk to?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

話す (はなす) — nói; nói chuyện; kể; nói tiếng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict