Kaori Dict

離す

はなす

hanasu

N3

JLPT N3 · Bài 86

Nghĩa

  1. 1.tách ra; chia rẽ; giữ xa
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to separate; to part; to divide; to keep apart

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bỏ tay ra.

    Take your hands off me.

  • I'm sorry, I'm busy right now.

  • Get your hands off!

  • Don't let go.

  • Let go of me!

  • Let go of the rope.

  • Don't let go of my hand.

  • Get your dirty paws off me.

  • As soon as I let go of the leash, the dog ran away.

  • Keep oil away from the fire.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

離す (はなす) — tách ra; chia rẽ; giữ xa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict