Kaori Dict

離

Ly

tách rời; chia cách

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#555 / 2.501
Bộ thủ
bộ 172
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
li2
Tiếng Hàn
리

tách rời; chia cách

Từ chứa chữ này · dễ trước

はなすhanasu

tách ra; chia rẽ; giữ xa

N3
はなれるhanareru

cách ly; xa cách; rời bỏ; mất liên lạc

N3
りこんrikonLY HÔN

endivorce

N3
ぶんりbunriPHÂN LY

enseparation, detachment, segregation

N1
ひきはなすhikihanasu

tách ra; vượt lên; dẫn đầu

thông dụng
えんきょりenkyoriVIỄN CỰ LY

enlong distance; long range · long distance relationship

thông dụng
かくりkakuriCÁCH LY

cách ly bệnh; cách ly xã hội

thông dụng
きょりkyoriCỰ LY

khoảng cách; độ chênh lệch

thông dụng
きんきょりkinkyoriCẬN CỰ LY

khoảng cách ngắn

thông dụng
きりはなすkirihanasu

cắt tách; tách rời; rời bỏ; ngắt

thông dụng
たんきょりtankyoriĐOẢN CỰ LY

khoảng cách ngắn; phạm vi ngắn

thông dụng
ちょうきょりchoukyoriTRƯỞNG CỰ LY

đường dài; quãng đường xa

thông dụng
りきゅうrikyuuLY CUNG

cung hoàng gia; biệt thự hoàng gia

thông dụng
りさんrisanLY TÁN

sự tán rải; sự phân tán; sự tan rã

thông dụng
りだつridatsuLY THOÁT

sự rút lui; tách ra; tách biệt

thông dụng
りはんrihanLY PHẢN

sự xa cách; phản cảm; rời bỏ; mất khách

thông dụng
りりくririkuLY LỤC

cất cánh; cất máy bay

thông dụng
かけはなれるkakehanareru

xa rời; khác xa; khác biệt

thông dụng
みはなすmihanasu

bỏ rơi; từ bỏ; rời bỏ; không quan tâm

thông dụng
りとうritouLY ĐẢO

đảo hẻo lánh; đảo xa

thông dụng
りとうritouLY ĐẢNG

rời đảng

thông dụng
てばなしtebanashi

không giữ tay; buông bỏ; không kiềm chế

thông dụng
りちゃくりくrichakurikuLY TRƯỚC LỤC

cất cánh hạ cánh

thông dụng
りしょくrishokuLY CHỨC

rời công việc

thông dụng
グループぶんりキャラクタguruupubunrikyarakuta

engroup separator; GS

ファイルぶんりキャラクタfuairubunrikyarakuta

enfile separator; FS

ユニットぶんりキャラクタyunittobunrikyarakuta

enunit separator; US

レコードぶんりキャラクタrekoodobunrikyarakuta

enrecord separator; RS

えんしんぶんりenshinbunriVIỄN TÂM PHÂN LY

encentrifugation; centrifugal separation

えんしんぶんりきenshinbunrikiVIỄN TÂM PHÂN LY CƠ

encentrifuge; centrifugal machine

かちょうきょりkachoukyoriKHẢ THÍNH CỰ LY

enaudible distance

かいりkairiGIẢI LY

endissociation · unravelling and separating

しりめつれつshirimetsuretsuCHI LY DIỆT LIỆT

enincoherent; inconsistent; illogical; disorderly; confused; nonsensical

てばなすtebanasu

ento let go of; to release; to drop · to part with (e.g. a possession); to relinquish; to spare; to sell

あげはなすagehanasu

ento cut off (the head)

にんげんばなれningenbanare

enbeing unhuman; being removed from humanity; being unworldly

ひとざとはなれたhitozatohanareta

enlonely (place); remote; in the middle of nowhere

せいきょうぶんりseikyoubunriCHÍNH GIÁO PHÂN LY

enseparation of church and state

きりはなれるkirihanareru

ento cut off and separate

そうこうきょりsoukoukyoriTẨU HÀNH CỰ LY

endistance travelled; mileage

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

離 (Ly) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict