Kaori Dict

手放す

てばなす

tebanasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to let go of; to release; to drop

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to part with (e.g. a possession); to relinquish; to spare; to sell

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to send away (e.g. one's child); to let go; to part with

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to temporarily stop working

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You must not part with the ring.

  • I parted with my old car.

  • I let go of the rope.

  • I feel like I don't want to part with the car.

  • Why did you part with your house?

  • He didn't want to part with his house.

  • I parted with my old car, though I hated to do so.

  • He decided to part with his house.

  • I don't want to get rid of the familiar furniture.

  • Tom lost no time in parting with the money.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手放す (てばなす) — to let go of; to release; to drop | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict