Kaori Dict

長距離

ちょうきょり

choukyori

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG CỰ LY

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.long distance; long haul

  2. danh từviết tắt

    2.long-distance race

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This species holds the record for long-distance migration.

  • Birds fly long distances.

  • Long distance is also easy.

  • I am not accustomed to walking long distances.

  • I am not accustomed to walking long distances.

  • I'm not accustomed to walking long distances.

  • I don't like long drives.

  • He was surprised at the long-distance phone bill.

  • How can I make a long-distance call?

  • The long walk gave him a good appetite.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長距離 (ちょうきょり) — long distance; long haul | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict