Kaori Dict

支離滅裂

しりめつれつ

shirimetsuretsu

Âm Hán-Việt: CHI LY DIỆT LIỆT

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.incoherent; inconsistent; illogical; disorderly; confused; nonsensical

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sorry, I'm a bit drunk, so I may be saying ridiculous things.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

支離滅裂 (しりめつれつ) — incoherent; inconsistent; illogical; disorderly; confused; nonsensical | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict