Kaori Dict

離れる

はなれる

hanareru

N3

JLPT N3 · Bài 86

Nghĩa

  1. 1.cách ly; xa cách; rời bỏ; mất liên lạc
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be separated; to be apart; to be distant

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to leave; to go away

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to leave (a job, etc.); to quit; to give up

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to lose connection with; to drift away from

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đã 10 năm kể từ khi tôi rời Nhật Bản.

    It has been ten years since I left Japan.

  • Tôi không bỏ bài hát đó ra khỏi đầu được.

    I can't get that song out of my head.

  • Đừng từ bỏ tiếng Anh dù chỉ một ngày.

    Do not stay away from English, even for a day.

  • Tôi không biết khi nào thì Tom rời Nhật Bản.

    I don't know when Tom will leave Japan.

  • Khi giáo viên vừa ra khỏi lớp, không khí trong lớp trở nên ồn ào.

    The moment the teacher left the classroom, it became quite noisy.

  • Kate left this place for good.

  • Go away!

  • Keep away.

  • Abandon ship!

  • Get away from that door.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

離れる (はなれる) — cách ly; xa cách; rời bỏ; mất liên lạc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict