Kaori Dict

放れる

はなれる

hanareru

N3

JLPT N3 · Bài 86

Nghĩa

  1. 1.được tự do; thoát ra
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to get free (from); to be freed; to be released

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He saw a light far away.

  • As long as you are with him, you can't be happy.

  • He'll come to see us before he leaves this city.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放れる (はなれる) — được tự do; thoát ra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict