Kaori Dict

見放す

みはなす

mihanasu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to abandon; to give up on; to desert

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was given up on by the doctors.

  • I was given up on by everyone.

  • I never turn my back on a friend in need.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見放す (みはなす) — to abandon; to give up on; to desert | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict