Kaori Dict

離陸

りりく

ririku

thông dụng

Âm Hán-Việt: LY LỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.takeoff

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi thích xem máy bay cất cánh.

    I like watching planes take off.

  • Flight 226 takes off at 10:30.

  • The plane is about to take off.

  • Look! There's a plane taking off.

  • The plane was about to take off.

  • The airplane took off on time.

  • The plane took off at seven.

  • One plane after another took off.

  • We will take off in a few minutes.

  • The plane took off at 2:30.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

離陸 (りりく) — takeoff | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict