Kaori Dict

離宮

りきゅう

rikyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: LY CUNG

Nghĩa

  1. 1.cung hoàng gia; biệt thự hoàng gia
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.imperial villa; royal villa; detached palace

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

離宮 (りきゅう) — cung hoàng gia; biệt thự hoàng gia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict