Kaori Dict

近距離

きんきょり

kinkyori

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẬN CỰ LY

Nghĩa

  1. 1.khoảng cách ngắn
  1. danh từ

    1.short distance; close range

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近距離 (きんきょり) — khoảng cách ngắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict