Kaori Dict

遠心分離

えんしんぶんり

enshinbunri

Âm Hán-Việt: VIỄN TÂM PHÂN LY

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.centrifugation; centrifugal separation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遠心分離 (えんしんぶんり) — centrifugation; centrifugal separation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict