Kaori Dict

手放し

てばなし

tebanashi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.not holding on; not using the hands; letting go one's hold

  2. danh từ

    2.lack of reserve (in expressing one's emotions); lack of restraint; openly (saying)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's not easy to part with one's favorite possessions.

  • He freely praised her.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手放し (てばなし) — not holding on; not using the hands; letting go one's hold | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict