Kaori Dict

離党

りとう

ritou

thông dụng

Âm Hán-Việt: LY ĐẢNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.secession from a political party

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He severed himself from the party.

  • He entered the Democratic Party but soon left it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

離党 (りとう) — secession from a political party | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict