Kaori Dict

離島

りとう

ritou

thông dụng

Âm Hán-Việt: LY ĐẢO

Nghĩa

  1. 1.đảo hẻo lánh; đảo xa
  1. danh từ

    1.isolated island; outlying island

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.leaving an island

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

離島 (りとう) — đảo hẻo lánh; đảo xa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict