Kaori Dict

離婚

りこん

rikon

N3

Âm Hán-Việt: LY HÔN

JLPT N3 · Bài 57

Nghĩa

endivorceNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.divorce

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã ly hôn.

    I got divorced.

  • Chúng ta ly hôn đi.

    Let's get divorced.

  • Bố mẹ tôi đã ly hôn.

    My parents got divorced.

  • Tom đã ly hôn với Mary.

    Tom divorced Mary.

  • Tom đã muốn ly hôn.

    Tom wanted to get a divorce.

  • Tom không muốn ly hôn.

    Tom never wanted to get a divorce.

  • Bạn có thực sự đang tính đến chuyện ly hôn không?

    Are you seriously thinking about divorce?

  • Để đứng dậy sau khi ly hôn cần thời gian.

    It takes time to heal from a divorce.

  • Có một tin đồn đang lan truyền, rằng nữ diễn viên đó sẽ ly hôn.

    The rumor is going around that the actress is going to get a divorce.

  • Bạn nghĩ tại sao mà Tom và Mary định ly hôn với nhau?

    Why do you think Tom and Mary are planning to get divorced?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

離婚 (りこん) — divorce | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict