Kaori Dict

離魂

りこん

rikon

Âm Hán-Việt: LY HỒN

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.separation of the soul from the body; disembodied soul

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

離魂 (りこん) — separation of the soul from the body; disembodied soul | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict