Kaori Dict

バス

basu

N5

JLPT N5 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.xe buýt; bồn tắm; bass
  1. danh từ

    1.bus

  2. danh từcomputing

    2.bus

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Xe buýt vẫn chưa tới.

    The bus hasn't come yet.

  • Bạn đang chờ xe buýt à?

    Are you waiting for a bus?

  • Cứ mỗi 20 phút là có một chuyến xe buýt.

    There is a bus every 20 minutes.

  • Tôi lên xe buýt số 61.

    I took the number 61 bus.

  • Xe buýt có dừng ở đây không vậy ?

    Does the bus stop here?

  • Khi trời mưa, Tom đi xe buýt.

    When it rains, Tom takes the bus.

  • Tôi thường hay tới trường bằng xe bus.

    I usually go to school by bus.

  • Tôi bị móc ví trên xe bus.

    I had my wallet stolen on the bus.

  • Tom đã lau người bằng khăn tắm.

    Tom dried himself with a bath towel.

  • Tôi thường đi đến trường bằng xe buýt.

    I usually go to school by bus.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

バス — xe buýt; bồn tắm; bass | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict