Kaori Dict

ばん

ban

N5

Âm Hán-Việt: VÃN

JLPT N5 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.buổi tối; bữa tối
  1. danh từphó từ

    1.evening; night

  2. danh từviết tắt

    2.dinner; evening meal

  3. lượng từ

    3.counter for nights

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy đã khóc suốt đêm.

    She cried throughout the night.

  • Cô ta đã đọc sách thâu đêm.

    She read the book all night.

  • Cô ấy đã khóc suốt đêm.

    She kept crying all night long.

  • Cô ấy đã khóc suốt đêm.

    She kept crying all night.

  • Tôi cảm thấy lạnh và khó chịu suốt đêm.

    I felt cold and uneasy all night.

  • Tôi đọc xong hết cuốn sách đó trong một đêm.

    I read the whole book in one evening.

  • Tôi gần như thức trắng cả đêm qua.

    I was awake most of last night.

  • Tối qua tôi ăn tối muộn.

    I ate late last night.

  • Nhiều người trẻ thích đi ra ngoài vào buổi tối.

    Most young adults enjoy going out at night.

  • Gloria was easily the best singer of that evening.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晩 (ばん) — buổi tối; bữa tối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict