Kaori Dict

ばん

ban

N5

Âm Hán-Việt: PHIÊN

JLPT N5 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.đợt; thứ; lượt
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.number (in a series)

  2. danh từ

    2.(one's) turn

  3. danh từ

    3.watch; guard; lookout

  4. hậu tố danh từ

    4.rank; standing; position

  5. danh từhậu tố danh từsumo

    5.bout; match

  6. hậu tố danh từ

    6.pieces (in a collection)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đến lượt tôi chưa?

    Is it my turn?

  • Đây là cuốn sách bán chạy nhất tuần qua.

    This was the best-selling book last week.

  • Tôi lên xe buýt số 61.

    I took the number 61 bus.

  • Lần này đến lượt bạn lái.

    It's your turn to drive.

  • Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 119.

    In case of emergency, call 119.

  • I've been waiting since six o'clock and still my turn hasn't come.

  • My home phone number is, area code two-oh-one, one-two-three, four-five-six-seven.

  • Whose turn is it?

  • It's your move.

  • Whose go is it?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

番 (ばん) — đợt; thứ; lượt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict