Kaori Dict

葉書

はがき

hagaki

N5

Âm Hán-Việt: DIỆP THƯ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.bưu thiếp; ghi chú
  1. danh từviết tắtthường viết bằng kana

    1.postcard

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.memo; note; card

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Put this stamp on the postcard and drop it in the mailbox.

  • Send me a postcard.

  • I collect postcards.

  • Send me a postcard.

  • I wrote a postcard to Tom.

  • You sell postcards.

  • I got a postcard from France.

  • There are many postcards in this store.

  • Tom sent me a postcard.

  • Post this card without fail.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葉書 (はがき) — bưu thiếp; ghi chú | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict