Kaori Dict

パーティー

paateii

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.bữa tiệc; hội họp
  1. danh từ

    1.party (social gathering)

  2. danh từ

    2.party (group of people participating in an activity, esp. mountain climbing)

  3. danh từ

    3.(political) party

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn có đi dự bữa tiệc hôm nay không?

    Are you going to the party today?

  • Bữa tiệc có vui không?

    Was the party fun?

  • "Bạn có tham dự bữa tiệc của Tom không?" "Tôi chưa biết."

    "Are you going to Tom's party?" "I'm still not sure."

  • Có hơn một nghìn người đến tham dự bữa tiệc đó.

    No less than 1,000 people came to the party.

  • Bạn có định rủ cô ấy đi tiệc không ?

    Are you going to invite her to the party?

  • Anh ấy sẽ không tham gia bất cứ bữa tiệc nào mà cô ấy có thể sẽ tham dự.

    He absents himself from any party she is likely to attend.

  • Tom có được mời đến dự bữa tiệc sinh nhật của Mary không?

    Was Tom invited to Mary's birthday party?

  • Cho đến sáng mai phải chuẩn bị xong bữa tiệc.

    We have to finish preparations for the party by tomorrow.

  • Tom có nói với Mary là ai sẽ đến bữa tiệc không?

    Did Tom tell Mary who would be coming to the party?

  • Chúng tôi phải mượn phòng cho bữa tiệc.

    We have to rent a room for our party.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

パーティー — bữa tiệc; hội họp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict