Kaori Dict

始め

はじめ

hajime

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.bắt đầu; khởi đầu
  1. danh từphó từ

    1.beginning; start; outset; opening

  2. danh từ

    2.first (in line, etc.)

    esp. 初め

  3. danh từ

    3.origin

    esp. 始め

  4. danh từthường viết bằng kana

    4.such as ...; not to mention ...

    esp. 始め; as 〜を始め, 〜を始めとして, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa.

    Well begun is half done.

  • Cha tôi sẽ trở lại vào đầu tháng tới.

    My father will be back at the beginning of next month.

  • Trước tiên tôi cần phải thanh lọc thân thể.

  • Đầu tuần sau tôi định gặp Tom ở Boston.

    I'll be meeting Tom in Boston early next week.

  • We never meet without parting.

  • The first two days of my trip were rainy.

  • At this language centre, about 15 international languages are taught, including English.

  • Begin!

  • Get set.

  • A good beginning makes a good ending.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

始め (はじめ) — bắt đầu; khởi đầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict