Kaori Dict

はこ

hako

N5

Âm Hán-Việt: RƯƠNG

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.hộp; thùng; hộp
  1. danh từ

    1.box; case; chest; package; pack; crate

  2. danh từ

    2.car (of a train, etc.)

  3. danh từ

    3.shamisen case; shamisen

  4. danh từkhẩu ngữ

    4.public building; community building

    often written as ハコ

  5. danh từcổ

    5.man who carries a geisha's shamisen

  6. danh từcổ

    6.receptacle for human waste; feces (faeces)

  7. hậu tốlượng từ

    7.counter for boxes (or boxed objects)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bên trong cái hộp có gì?

    What is in this box?

  • Cái hộp đó được làm từ gỗ.

    The box is made of wood.

  • Cái hộp đó được làm từ gỗ.

    The box is made of wood.

  • Cái hộp này quá to và cồng kềnh, không thể bê nổi.

    This box is too bulky to carry.

  • Có rất nhiều đường trong cái hộp màu đen này.

    There is much sugar in this black box.

  • Bố tôi mỗi ngày đều hút một bao thuốc lá.

    My father smokes a pack of cigarettes a day.

  • Tôi muốn cái hộp lớn ba lần so với cái này.

    I want a box three times as large as this.

  • Tom mang hai cái hộp vào nhà kho.

    Tom carried two boxes into the storage room.

  • Trong chiếc hộp có năm quả táo.

    The box contains five apples.

  • Đứa trẻ đó nhốt con mèo vào trong một cái thùng các tông.

    That child shut up a cat in the carton.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

箱 (はこ) — hộp; thùng; hộp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict