Kaori Dict

はい

hai

N5

Âm Hán-Việt: BÔI

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.cốc; đĩa; đếm cốc
  1. danh từ

    1.sake cup; cup for alcoholic beverages

  2. lượng từ

    2.counter for cupfuls, bowlfuls, spoonfuls, etc.

  3. lượng từ

    3.counter for boats

  4. lượng từ

    4.counter for octopuses and squid

  5. hậu tố danh từsports

    5.cup; championship

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh dùng thêm một cốc cà phê nhé?

    Do you want a cup of coffee?

  • Tôi đã nói "Dừng lại đi" không biết bao nhiêu lần, nhưng anh ta cứ uống cạn hết ly rượu này đến ly rượu khác. Và bây giờ, như bạn có thể thấy, anh ta đã say bí tỉ.

    I kept saying "Let's stop" but she drained cup after cup of wine — and now, as you can see, she's completely drunk.

  • After a couple of drinks, the guy was feeling no pain.

  • In the U.S., it is common to give a present, such as glasses or a coffee-maker, to the bride at weddings.

  • I'm stuffed!

  • Let me buy you a drink.

  • Have a drink.

  • Turn hard left.

  • Have as much fun as you can!

  • Would you like another glass of water?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杯 (はい) — cốc; đĩa; đếm cốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict