Kaori Dict

はし

hashi

N5

Âm Hán-Việt: KIỀU

JLPT N5 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.cầu; kiều
  1. danh từ

    1.bridge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cây cầu kia rất đẹp.

    That bridge is very beautiful.

  • Trên cây cầu có một con chó.

    There is a dog on the bridge.

  • Một số lượng lớn đã được đổ vào cây cầu đó.

    A large amount of money was spent on the bridge.

  • Có thật là bạn đã nhìn thấy ai đó trên cầu không?

    Are you sure you saw someone on the bridge?

  • The bridge is made of stone.

  • The bridge is being repaired.

  • The bridge collapsed.

  • Don't cross this bridge.

  • Are we going to cross this bridge?

  • The bridge is open to traffic.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橋 (はし) — cầu; kiều | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict