Kaori Dict

歯を食いしばる

はをくいしばる

hawokuishibaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るthành ngữ

    1.to bear up in tragedy; to stand pain well; to hold one's temper; to put up (with something); to clench one's teeth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He grits his teeth and forces back his growing fear.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歯を食いしばる (はをくいしばる) — to bear up in tragedy; to stand pain well; to hold one's temper; to put up (with something); to clench one's teeth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict