Kaori Dict

差し歯

さしば

sashiba

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.post crown; dowel crown; false tooth

  2. danh từ

    2."tooth" on a geta clog

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This tooth is a false tooth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差し歯 (さしば) — post crown; dowel crown; false tooth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict