歯が浮く
はがうく
hagauku
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くthành ngữ
1.to have one's teeth set on edge; to become annoyed
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く
2.to get loose teeth
はがうく
hagauku
1.to have one's teeth set on edge; to become annoyed
2.to get loose teeth