Kaori Dict

年功序列

ねんこうじょれつ

nenkoujoretsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NIÊN CÔNG TỰ LIỆT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.seniority by length of service

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In Japan wages are usually in proportion to seniority.

  • If you try to defend the seniority-based corporate escalator these days all you'll get is flak from younger employees.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年功序列 (ねんこうじょれつ) — seniority by length of service | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict