Kaori Dict

長蛇の列

ちょうだのれつ

choudanoretsu

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.dòng dài; hàng dài
  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.long line; long queue

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長蛇の列 (ちょうだのれつ) — dòng dài; hàng dài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict