Kaori Dict

系列

けいれつ

keiretsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỆ LIỆT

Nghĩa

  1. 1.chuỗi; dãy; hệ thống; tập hợp doanh nghiệp
  1. danh từ

    1.series; sequence; system; succession

  2. danh từ

    2.keiretsu (group); conglomeration of businesses linked by cross-shareholdings

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)

    3.affiliated; subsidiary

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

系列 (けいれつ) — chuỗi; dãy; hệ thống; tập hợp doanh nghiệp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict