一列
いちれつ
ichiretsu
Âm Hán-Việt: NHẤT LIỆT
Cách viết khác: 1列
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + する
1.(a) row; line
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 私たちは一列に並ばされた。
We were made to stand in line.
いちれつ
ichiretsu
Âm Hán-Việt: NHẤT LIỆT
Cách viết khác: 1列
1.(a) row; line
We were made to stand in line.