Kaori Dict

配列

はいれつ

hairetsu

N1

Âm Hán-Việt: PHỐI LIỆT

JLPT N1 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.sắp xếp; dãy
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.arranging; ordering; sequencing; lining up; laying out

  2. danh từhậu tố danh từ

    2.sequence (e.g. DNA sequence); arrangement; alignment; layout (e.g. keyboard layout)

  3. danh từcomputing

    3.array

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

配列 (はいれつ) — sắp xếp; dãy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict