第27課/N1 · Bài 27
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
phía sau; phía sau
- 2
bãi bỏ; hủy bỏ
- 3
mượn; vay
- 4
bãi trừ; loại bỏ; loại trừ
- 5
bồi thù; đền bù
- 6
thoát nước; thoát thải
- 7
bại khuỵt; thua trận; thất bại
- 8
sắp xếp; bố trí
- 9
phân phát; phát hành
- 10
chia phần; phân bổ
- 11
thua lỗ; thất bại
- 12
hệ số; tỉ lệ
- 13
cân nhắc; quan tâm
- 14
sắp xếp; dãy
- 15
hủy hoại; phá hủy
- 16
đối xử ân cần; an ủi; chăm sóc; đồng cảm
- 17
không điều kiện; luôn luôn; chắc chắn
- 18
đáng chú ý; nổi bật; đáng kể
- 19
tất cả hiện diện; tất cả quan tâm; tất cả chúng ta
- 20
một phần; một phần nhỏ
例文Câu ví dụ trong bài
- 背後殺人事件の背後に潜むミステリーを解き明かせ。
Hãy làm sáng tỏ bí ẩn đằng sau vụ án giết người!
- 廃止そんな悪習は廃止するべきだ。
Bạn nên từ bỏ thói quen xấu đó.
- 拝借ちょっとお知恵を拝借願えませんか?
Could you give me some advice?
- 排除これらの人々がコミュニティから排除されたのだと考えることは非合理的だとは言えない。
It is not unreasonable to think that these people were excluded from the community.
- 賠償彼は怪我の賠償として多額の金を受け取った。
He received a large sum of money in compensation for his injury.
- 排水学校はプールの水を月一回排水する。
The school drains the pool once a month.
- 敗戦敗戦のうわさが広まった。
Rumors of defeat were abroad.
- 配置軍隊は戦闘の配置で整列していた。
The troops were in battle array.
- 配布先生はチラシを配布した。
The teacher distributed the leaflets.
- 配分医療品は被災者たちに配分された。
The medical supplies were allocated to the victims of the disaster.