Kaori Dict

一部分

いちぶぶん

ichibubun

N1

Âm Hán-Việt: NHẤT BỘ PHÂN

JLPT N1 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.một phần; một phần nhỏ
  1. danh từ

    1.one part; one portion; one section

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Only part of the building has been destroyed by the earthquake.

  • Time is a certain fraction of eternity.

  • Our world is only one small part of the universe.

  • Part of Hokkaido still remains in its natural state.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一部分 (いちぶぶん) — một phần; một phần nhỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict