Kaori Dict

拝借

はいしゃく

haishaku

N1

Âm Hán-Việt: BÁI TÁ

JLPT N1 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.mượn; vay
  1. danh từdanh từ + するtha động từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)lịch sự (丁寧語)

    1.borrowing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Could you give me some advice?

  • May I use the phone?

  • Can I borrow your pen?

  • May I use the toilet?

  • May I use the bathroom?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拝借 (はいしゃく) — mượn; vay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict