Kaori Dict

排水

はいすい

haisui

N1

Âm Hán-Việt: BÀI THUỶ

JLPT N1 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.thoát nước; thoát thải
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.drainage; draining; pumping out (water); sewerage

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.displacement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The school drains the pool once a month.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排水 (はいすい) — thoát nước; thoát thải | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict