Kaori Dict

廃水

はいすい

haisui

Âm Hán-Việt: PHẾ THUỶ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wastewater; waste water; liquid waste; black water

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廃水 (はいすい) — wastewater; waste water; liquid waste; black water | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict