Kaori Dict

廃

Phế

abolish · obsolete · cessation · discarding

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#698 / 2.501
Bộ thủ
bộ 53
Từ JLPT chứa chữ
3
Pinyin
fei4
Tiếng Hàn
폐

abolish · obsolete · cessation · discarding · abandon

Từ chứa chữ này · dễ trước

やめるyameru

dừng; chấm dứt; bỏ; hủy bỏ

N4
こうはいkouhaiHOANG PHẾ

đổ vỡ; đổ nát; đổ hoang; đổ hoang hoang

N3
はいきhaikiPHẾ KHÍ

phế bỏ; bỏ đi

N1
はいしhaishiPHẾ CHỈ

bãi bỏ; hủy bỏ

N1
ぜんぱいzenpaiTOÀN PHẾ

toàn phi; bãi bỏ toàn; xóa bỏ toàn

thông dụng
てっぱいteppaiTRIỆT PHẾ

triệt phê

thông dụng
はいきぶつhaikibutsuPHẾ KHÍ VẬT

rác thải; chất thải

thông dụng
はいきょhaikyoPHẾ KHƯ

Phế khu; tàn tích; di tích đổ nát

thông dụng
はいぎょうhaigyouPHẾ NGHIỆP

ngừng kinh doanh; nghỉ hưu

thông dụng
はいこうhaikouPHẾ KHANH

mỏ bỏ hoang; mỏ ngừng khai

thông dụng
はいざいhaizaiPHẾ TÀI

gỗ vụn; vật liệu phế thải

thông dụng
はいぜつhaizetsuPHẾ TUYỆT

tiêu diệt; tuyệt chủng

thông dụng
たいはいtaihaiTHOÁI PHẾ

thối phi; suy tàn

thông dụng
たいはいてきtaihaitekiTHOÁI PHẾ ĐÍCH

thối phế đích; suy tàn

thông dụng
はいあんhaianPHẾ ÁN

dự thảo bị từ chối

thông dụng
そんぱいsonpaiTỒN PHẾ

tồn tại hay bãi bỏ; duy trì hay xóa bỏ

thông dụng
かいはいkaihaiCẢI PHẾ

enreform and (or) abolition; alteration or repeal; revision; reorganization; reorganisation

ぐんびてっぱいgunbiteppaiQUÂN BỊ TRIỆT PHẾ

encomplete disarmament

ぜんぱいろんしゃzenpaironshaTOÀN PHẾ LUẬN GIẢ

enabolitionist

すたるsutaru

ento go out of use; to become obsolete; to die out; to go out of fashion; to go out of style · to be hurt (of honour, reputation, etc.); to be harmed; to be sullied

すたれるsutareru

ento go out of use; to become obsolete; to die out; to go out of fashion; to go out of style · to decline (e.g. of morals); to be lost; to go into decline (of a town, business, etc.)

はいごうhaigouPHẾ HỢP

enabolition and amalgamation

はいしつhaishitsuPHẾ TẬT

endisablement; disability

はいしゃhaishaPHẾ XA

endecommissioned vehicle; out of service vehicle; end of life vehicle · deregistered vehicle; unregistered vehicle

はいじんhaijinPHẾ NHÂN

encripple; disabled person; invalid · (game, internet, etc.) addict

はいちゃくhaichakuPHẾ ĐÍCH

endisinheritance

はいはんちけんhaihanchikenPHẾ PHIÊN TRÍ HUYỀN

enabolition of the han system and establishment of prefectures (1871)

はいばんhaibanPHẾ BÀN

enout-of-print record; out-of-print CD

はいひんhaihinPHẾ PHẨM

enwaste; garbage

はいようそhaiyousoPHẾ YẾU TỐ

enobsolete element · obsolescent

ほうしゃせいはいきぶつhoushaseihaikibutsuPHÓNG XẠ TÍNH PHẾ KHÍ VẬT

enradioactive waste

こうはいkouhaiHỨNG BẠI

enrise and fall (of nations); destiny

きゅうはいkyuuhaiHỦ PHẾ

endecay; dilapidation

はいえきhaiekiPHẾ DỊCH

enwaste liquid

はいごhaigoPHẾ NGỮ

enobsolete word

はいかんhaikanPHẾ SAN

enceasing to publish; discontinuance of publication

はいねつhainetsuPHẾ NHIỆT

enremaining heat; waste heat

はいおくhaiokuPHẾ ỐC

endilapidated house; deserted house

はいざんhaizanPHẾ TÀN

endown-and-out; ruin; decline

さんぱいsanpaiSẢN PHẾ

enindustrial waste

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廃 (Phế) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict