Kaori Dict

荒廃

こうはい

kouhai

N3

Âm Hán-Việt: HOANG PHẾ

JLPT N3 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.đổ vỡ; đổ nát; đổ hoang; đổ hoang hoang
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.ruin; destruction; devastation; waste; decay

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The country was wasted by war.

  • The war wasted the country.

  • The sight of the ruins brought home to him the meaning of war.

  • The devastation in Kobe was as terrible as I had imagined.

  • The sight of the ruins brought home to him the meaning of war.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荒廃 (こうはい) — đổ vỡ; đổ nát; đổ hoang; đổ hoang hoang | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict