Kaori Dict

交配

こうはい

kouhai

Âm Hán-Việt: GIAO PHỐI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.mating; crossbreeding; cross-fertilization; cross-fertilisation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you mate a horse with an ass you will get a mule.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交配 (こうはい) — mating; crossbreeding; cross-fertilization; cross-fertilisation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict