Kaori Dict

廃車

はいしゃ

haisha

Âm Hán-Việt: PHẾ XA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.decommissioned vehicle; out of service vehicle; end of life vehicle

  2. danh từ

    2.deregistered vehicle; unregistered vehicle

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.deregistering (vehicle); unregistering

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廃車 (はいしゃ) — decommissioned vehicle; out of service vehicle; end of life vehicle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict