Kaori Dict

敗者

はいしゃ

haisha

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẠI GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.loser; defeated person; the defeated

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The losers received a "prize" too: They were beaten up by the winning team!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敗者 (はいしゃ) — loser; defeated person; the defeated | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict