Kaori Dict

廃合

はいごう

haigou

Âm Hán-Việt: PHẾ HỢP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.abolition and amalgamation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廃合 (はいごう) — abolition and amalgamation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict