廃坑
はいこう
haikou
thông dụng
Âm Hán-Việt: PHẾ KHANH
Cách viết khác: 廃鉱
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.closure of a mine; abandoned mine; disused mine
はいこう
haikou
Âm Hán-Việt: PHẾ KHANH
Cách viết khác: 廃鉱
1.closure of a mine; abandoned mine; disused mine