Kaori Dict

排行

はいこう

haikou

Âm Hán-Việt: BÀI HÀNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.using numeral kanji in children's names according to birth order

  2. danh từ

    2.lining up

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排行 (はいこう) — using numeral kanji in children's names according to birth order | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict