排行
はいこう
haikou
Âm Hán-Việt: BÀI HÀNH
Cách viết khác: 輩行
意味Nghĩa
- danh từ
1.using numeral kanji in children's names according to birth order
- danh từ
2.lining up
はいこう
haikou
Âm Hán-Việt: BÀI HÀNH
Cách viết khác: 輩行
1.using numeral kanji in children's names according to birth order
2.lining up